olfactory property

olfactory property

A baker smells the fresh bread's pleasant olfactory property.

Định nghĩa

olfactory property (danh từ): Bất kỳ đặc tính nào được phát hiện bởi hệ thống khứu giác (mũi), tức là các thuộc tính liên quan đến mùi hương hoặc khả năng tạo ra mùi. Đây một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ các đặc điểm vật hoặc hóa học của một chất hệ thống khứu giác có thể nhận biết, như mùi thơm, mùi hôi, hoặc mùi đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Đặc tính khứu giác của hoa hồng hương thơm ngọt ngào của .)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu đặc tính khứu giác của hóa chất để hiểu cách mùi được cảm nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "olfactory property" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, hóa học, hoặc tâm lý học để mô tả các đặc điểm mùi của một chất không cần chỉ rõ mùi cụ thể.
    • The olfactory property of this compound is still unknown. (Đặc tính khứu giác của hợp chất này vẫn chưa được biết đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Odor (n): mùi (thường dùng trong đời sống hàng ngày).
    • The odor of garlic is strong. (Mùi tỏi rất nồng.)
  • Scent (n): hương thơm (thường dùng cho mùi dễ chịu).
    • The scent of lavender is relaxing. (Hương thơm của oải hương rất thư giãn.)
  • Aroma (n): hương thơm (thường dùng trong ẩm thực hoặc đồ uống).
    • The aroma of fresh coffee is inviting. (Hương thơm của cà phê mới pha thật hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Smell property: đặc tính mùi (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Olfactory attribute: thuộc tính khứu giác (từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "olfactory property". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "detect", "perceive", hoặc "identify" kết hợp với cụm từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "olfactory property". Tuy nhiên, thành ngữ "follow your nose" (đi theo mũi) có thể liên quan đến khứu giác nói chung. - Just follow your nose to find the bakery. (Chỉ cần đi theo mũi để tìm tiệm bánh.)